Hệ thống Đầu tư Việt - SHS

SHS(HNX)Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn Hà Nội(Sai Gon - Ha Noi Securities Joint Stock Company)

18.20 +1.20 (+7.06%)

Cập nhật lúc 14:35:04 25/05

KL: 12,260,800 CP

Chỉ số quan trọng

Chỉ số quan trọng SHS

EPS năm 20215,707
P/E 4QGN 3.4
EPS 4 quý gần nhất4,742
KLGD 10 phiên10,819,380
EPS pha loãng4,742
ROE 4QGN27.81
ROA 4QGN13.71
Giá trị sổ sách15,880.54
P/B1.01
Beta1.47
Vốn hóa (tỷ)10,473
Slg niêm yết325,265,027
Slg lưu hành650,530,054
Giá cao nhất 52T36.51
Slg TDCN 585,477,049
Giá thấp nhất 52T14.1
Tỷ lệ free-float (%)90
Room NN159,379,863
Tỉ lệ % Room NN4.25
Room NN còn lại13,811,174.9

Giá (nghìn đồng)

16171819

KL (Nghìn CP)

Giá (nghìn đồng)Số CP (nghìn CP)08:5909:4410:3011:1513:2914:1401k2k
Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên SHS

Giá trần18.70
Giá TC17.00
Giá sàn15.30
NN mua42,148
Cao nhất18.50
Trung bình17.74
Thấp nhất17.00
NN bán45,700
Dư mua
Dư bán
21,900ATC
ATC35,100
10,20018.3
18.11,000
35,50018.2
18.234,000
Xem lịch sử khớp lệnh tại đây Mới
Công ty cổ phần chứng khoán Sài Gòn – Hà Nội (SHS) là một trong các công ty chứng khoán uy tín, có nhiều sản phẩm dịch vụ hỗ trợ khách hàng tối đa trong giao dịch mua bán cũng như các sản phẩm tài chính đa dạng. SHS sở hữu hệ thống phần mềm giao dịch chứng khoán trực tuyến SHPro (Home Trading System) hàng đầu thế giới với nhiều tính năng ưu việt. Xem thêm
Lịch sử giao dịch

Lịch sử giao dịch SHS

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

NgàyGiá TTTăng/GiảmTổng GTDDKL

24/05/2022

17

0.9+5.59%

203.57

12,857,200

23/05/2022

16.1

-1.3-7.47%

217.12

13,169,500

20/05/2022

17.4

0.1+0.58%

150.04

8,594,100

19/05/2022

17.3

0.8+4.85%

227.46

13,706,300

18/05/2022

16.5

-0.3-1.79%

210.32

12,251,400

Xem thêmXem thêm
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
scroll left
scroll right
Tiêu đềQ1/22Q4/21Q3/21Q2/21Q1/21Q4/20Q3/20Q2/20

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

685.7

1,142.8

564.9

594.9

592.7

683.8

334.1

385.3

Chi phí hoạt động kinh doanh

210.5

261.1

212.2

148.8

210.8

161.2

97.1

68.9

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

475.2

881.6

352.7

446.1

381.9

522.6

237.1

316.4

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

69.3

77.1

62.4

75

64.4

76.4

70.9

82.1

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

410.9

724.6

305.9

383.9

338

433.2

173.7

263.5

Lợi nhuận khác

0

0.2

0.2

0.3

0

0

0

0.1

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

410.9

724.7

306

384.2

338

433.2

173.7

263.6

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

329.3

569.1

246.4

310

270.8

348.6

139.7

219.5

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

48

49.8

43.6

52.1

45.7

51

41.8

57

Xem đầy đủ
Trang trước
Trang sau
Tin về mã SHSTin về mã SHS
Xem thêmXem thêm
Giao dịch khối ngoại SHSGiao dịch khối ngoại SHS

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày

Giá TT

Khối lượng

Giá trị

Mua

Bán

Mua-Bán

Mua

Bán

Mua-Bán

25/05/22

18.20

42,148

45,700

-3,552

--

--

--

24/05/22

17.00

48,700

50,000

-1,300

0.77

0.79

-0.02

23/05/22

16.10

7,700

60,900

-53,200

0.13

1

-0.88

20/05/22

17.40

3,100

2,000

+1,100

0.05

0.03

0.02

19/05/22

17.30

42,700

111,700

-69,000

0.71

1.85

-1.15

Xem thêmXem thêm
Kế hoạch kinh doanh SHSKế hoạch kinh doanh SHS

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

#Kế hoạch 2022Lũy kế đến Q1/2022Đạt được

Doanh thu

-

685.7

-

Lợi nhuận trước thuế

-

410.9

-

Lợi nhuận sau thuế

-

329.3

-

Lịch chia cổ tức SHSLịch chia cổ tức SHS
  • 2023

  • 14/04

    Phát hành thêm cổ phiếu, tỷ lệ: 1:1

  • 2022

  • 01/10

    Phát hành thêm cổ phiếu, tỷ lệ: 1:0.05

  • 01/10

    Phát hành thêm cổ phiếu, tỷ lệ: 1:0.5

Comments